players là số nhiều của player
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- cầu thủ, vận động viên, người chơidanh từA1a person who takes part in a sport or game
- nhạc công, người chơi nhạc cụdanh từA2a person who plays a musical instrument
- game thủ, người chơi gamedanh từA2a person who plays video games
- máy phát, trình phátdanh từA2a piece of electronic equipment or software used for playing audio or video
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playerDạng gốc (base form)
- playersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cd playerdanh từ | danh từ | Máy nghe đĩa cd |
| dvd playerdanh từ | danh từ | Đầu đĩa dvd |
| football playerdanh từ | danh từ | Cầu thủ bóng đá |
| key player | Nhân tố chủ chốt | |
| major player | Bên tham gia lớn | |
| team playerdanh từ | danh từ | Người có tinh thần đồng đội |
| guitar player | Người chơi đàn ghi-ta | |
| media playerdanh từ | danh từ | Ứng dụng phần mềm để phát lại các tập tin âm thanh hoặc video |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Bên tham gia
- Bên tham gia, nhân tố, người tham giaA participant; one involved in something.
Ví dụ
- .Anh ấy là cầu thủ của đội tuyển Úc.
- .Anh ấy là một người chơi Minecraft cuồng nhiệt.
- 3 !Tôi muốn có máy MP3!
Họ từ (word family)
cùng gốc playerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipleyer
- từ tiếng Anh cổpleġere“player, athlete, wrestler”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*plegārī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung