Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kịch ngắn
danh từ
A short play (dramatic work).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playlet
Dạng gốc
(base form)
playlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
play
+
-let
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sainete
giống đực
Vở kịch, vở kịch (vở kịch một màn)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
playette
Họ từ
(word family)
cùng gốc
playlet
play
Chơi, thi đấu
động từ, danh từ
play
er
Cầu thủ, vận động viên, người chơi
danh từ
AI
1
Kịch ngắn
1
Kịch ngắn
1
Kịch ngắn