-let
hậu tố
Nghĩa chính
- Hậu tố nhỏ béhậu tốA diminutive suffix.
- Cái; như trong một bộ áo giáphậu tốPiece; as in a suit of armor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -letDạng gốc (base form)
- -letsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| re-letđộng từ | động từ | Cho thuê lại, cho mướn lại |
| buy-to-lettính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Mô tả hoặc liên quan đến một tài sản được mua như một khoản đầu tư, người mua để nó cho người khác thay vì sống trong đó |
| live-and-let-livetính từ | tính từ | Của hoặc bày tỏ niềm tin vào sự khoan dung lẫn nhau |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-let
- từ tiếng Pháp cổ-elet