sainete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saiˈnete/
Nghĩa chính
- Vở kịch, vở kịch (vở kịch một màn)danh từplaylet, skit (one-act comic play)
- Trò hề (tình huống có nhiều sự việc lố bịch)danh từfarce (situation abounding with ludicrous incidents)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saineteDạng gốc (base form)
- sainetesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : . VII: . . .
- , , .
- , 48 : .
Họ từ (word family)
cùng gốc saineteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh