Dịch

player

A1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈpleɪ.ə(ɹ)/US/ˈpleɪ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. cầu thủ, vận động viên, người chơidanh từA1a person who takes part in a sport or game
  2. nhạc công, người chơi nhạc cụdanh từA2a person who plays a musical instrument
  3. game thủ, người chơi gamedanh từA2a person who plays video games
  4. máy phát, trình phátdanh từA2a piece of electronic equipment or software used for playing audio or video

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playerDạng gốc (base form)
  2. playersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cd playerdanh từMáy nghe đĩa cd
dvd playerdanh từĐầu đĩa dvd
football playerdanh từCầu thủ bóng đá
key playerNhân tố chủ chốt
major playerBên tham gia lớn
team playerdanh từNgười có tinh thần đồng đội
guitar playerNgười chơi đàn ghi-ta
media playerdanh từỨng dụng phần mềm để phát lại các tập tin âm thanh hoặc video

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Bên tham gia
  1. Bên tham gia, nhân tố, người tham giaA participant; one involved in something.

Ví dụ

  • .Anh ấy là cầu thủ của đội tuyển Úc.
  • .Anh ấy là một người chơi Minecraft cuồng nhiệt.
  • 3 !Tôi muốn có máy MP3!

AI