Dịch

DVD player

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu đĩa dvddanh từAn electronic device for playing DVDs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DVD playerDạng gốc (base form)
  2. DVD playersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI