DVD player
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu đĩa dvddanh từAn electronic device for playing DVDs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DVD playerDạng gốc (base form)
- DVD playersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- playerkết hợpđầu đĩa DVD
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .