Dịch

brioso

C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/bɾiˈoso/

Nghĩa chính

  1. Hoạt bát, sôi nổitính từlively, zestful
  2. Hăng hái, mạnh mẽtính từenergetic
  3. Tên tuần lộc Dasherdanh từ riêngDasher (reindeer)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briosoDạng gốc (base form)
  2. briosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. briososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. briosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hăng hái

Họ từ (word family)

cùng gốc brioso

Ví dụ

  • .Mẹ tôi luôn đánh thức chúng tôi bằng một cái lắc người dứt khoát.

AI