brioso
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/bɾiˈoso/
Nghĩa chính
- Hoạt bát, sôi nổitính từlively, zestful
- Hăng hái, mạnh mẽtính từenergetic
- Tên tuần lộc Dasherdanh từ riêngDasher (reindeer)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hăng hái
Họ từ (word family)
cùng gốc briosoVí dụ
- .Mẹ tôi luôn đánh thức chúng tôi bằng một cái lắc người dứt khoát.