Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briosamente
trạng từ
(adverb)
/ˌbɾiosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Sống động
trạng từ
lively
2
Nhiệt tình
trạng từ
zealously
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
celosamente
vivaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
神
shén
Sinh động, có thần
活跃
huó yuè
Sôi nổi, hoạt bát
Tiếng Anh
lively
Rất; sống động
zealously
Hăng hái, sốt sắng
AI
1
Sống động
2
Nhiệt tình
1
Sống động
2
Nhiệt tình
1
Sống động
2
Nhiệt tình