Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celosamente
C1
trạng từ
(adverb)
/seˌlosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hăng hái, sốt sắng
trạng từ
zealously
2
Ghen tuông
trạng từ
jealously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jealously
Ganh tị, đố kỵ
zealously
Hăng hái, sốt sắng
AI
1
Hăng hái
2
Ghen tuông
1
Hăng hái
2
Ghen tuông
1
Hăng hái
2
Ghen tuông