Dịch

vivaz

C1tính từ (adjective)
/biˈbas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt báttính từvivacious
  2. Sinh động, sống độngtính từanimated, lively

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivazDạng gốc (base form)
  2. vivacesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc vivaz

AI