Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vivaz
C1
tính từ
(adjective)
/biˈbas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoạt bát
tính từ
vivacious
2
Sinh động, sống động
tính từ
animated, lively
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vivaz
Dạng gốc
(base form)
viva
ces
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vivaz
vivaz
mente
Một cách sống động
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
vivacidad
vivir
vivo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hoạt bát
brioso
Khác
animado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
活跃
huó yuè
Năng động, hoạt bát
活蹦乱跳
huó bèng luàn tiào
Tung tăng nhảy nhót, hoạt bát
Tiếng Anh
animated
Sôi nổi
vivacious
Sống động, hoạt bát
AI
1
Hoạt bát
2
Sinh động
1
Hoạt bát
2
Sinh động
1
Hoạt bát
2
Sinh động