Nghĩa chính
- Sôi nổitính từFull of life or spirit; lively; vigorous; spritely.
- Đầy sức sốngtính từEndowed with life.
- Hoạt hìnhtính từComposed of inanimate objects or drawings that have the illusion of motion through the use of computer graphics or stop-action filming.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của animateđộng từsimple past and past participle of animate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animatedDạng gốc (base form)
- more animatedSo sánh hơn (comparative)
- most animatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| animated cartoondanh từ | danh từ | Phim hoạt hình |
| animated discussion | Thảo luận sôi nổi | |
| animated film | Phim hoạt hình | |
| animated video | Video hoạt hình | |
| animated oatdanh từ | danh từ | Avena sterilis, một loài cỏ dại có hạt ăn được |
| animated gif | Ảnh động gif | |
| animated sitcom | Hoạt hình sitcom |
Ví dụ
- một cuộc thảo luận sôi nổi
- , , ; .Trong suốt thế giới tự nhiên đầy sức sống, với mỗi đặc điểm của cơ quan và năng lực, luôn có sự dự cảm trước—mang tính bản năng và thực tế—và không có sự dự cảm nào chung cho cả một loài mà trong bất cứ trường hợp nào lại chứng tỏ là sai lầm.
- một bộ phim hoạt hình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc animatedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha