Dịch

living

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. sống, còn sốngtính từA1không so sánh (not comparable)alive or having life.
  2. kiếm sống, sinh kếdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the money earned to pay for the things needed in life.
  3. lối sống, cách sốngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a particular way or style of life.
  4. người sống, những người còn sốngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đi với thepeople who are alive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. livingDạng gốc (base form)
  2. livingsSố nhiều (plural)
  3. standards of living (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. livingestSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • for a livingkiếm sốngWhat do you do for a living?Bạn làm gì để kiếm sống?

Cụm từ (phrase)

cost of livingdanh từChi phí sinh hoạt
earn a livingđộng từKiếm sống
living conditionsdanh từĐiều kiện sống
living roomdanh từPhòng khách
make a livingđộng từKiếm sống
standard of livingdanh từMức sống
land of the livingdanh từ riêngThế giới phàm trần, trái ngược với thế giới bên kia
living legenddanh từHuyền thoại sống

8 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đang tồn tại
  1. không so sánh (not comparable)Đang tồn tại, hiện hànhIn use or existing.

Ví dụ

  • — .Cũng cần lưu ý rằng sự suy giảm rõ rệt hiện nay trong việc nghiên cứu về các loài rêu tản vùng toàn bắc chắc chắn phản ánh nỗi ám ảnh hiện thời với việc phân loại và danh pháp sinh vật—hoàn toàn tách rời khỏi việc nghiên cứu chúng như những thực thể sống.
  • ‘’ , — .Chiếc xe taxi dừng lại trước một căn 'biệt thự' giá rẻ đổ nát trong một khu phố giá rẻ còn dang dở, — toàn bộ nơi này là một minh chứng sống động cho sự thất bại của nhà đầu cơ xây dựng.
  • .Đây là bản sao y như thật của Fidel Castro.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ, tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilivynge
  2. từ tiếng Anh cổlifiġende
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*libbjan
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilivynge

AI