livingry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hệ thống và thể chế thúc đẩy phúc lợi xã hội và phản đối việc giết chóc, được xem xét chungdanh từkhông đếm được (uncountable)The systems and institutions which promote societal well-being and oppose killing, considered collectively.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra
Ví dụ
- ; " " " "; "" money-based "" .