Dịch

livingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong trải nghiệm sống thực tế; thực sự, rất quan trọngtrạng từIn actual living experience; really, vitally.
  2. Thực tế; như thể đã trải qua trong cuộc sống hoặc như thể còn sốngtrạng từRealistically; as if experienced in life or as if alive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livinglyDạng gốc (base form)
  2. more livinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most livinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . dream-images , , life-flow soul's , .
  • , , , […] , , , […]
  • ; ; , .

AI