livingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trong trải nghiệm sống thực tế; thực sự, rất quan trọngtrạng từIn actual living experience; really, vitally.
- Thực tế; như thể đã trải qua trong cuộc sống hoặc như thể còn sốngtrạng từRealistically; as if experienced in life or as if alive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- livinglyDạng gốc (base form)
- more livinglySo sánh hơn (comparative)
- most livinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , . dream-images , , life-flow soul's , .
- , , , […] , , , […]
- ; ; , .