活
HSK3
Hay gặpHán-Việt: hoạt
huó
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sốngđộng từto be alive; to exist
- còn sống, sống độngtính từalive; lively
- công việcnoun|verbwork; job
Chữ và bộ thủ (character, radical)
活
huóhoạt
Bộ: 水 · thủy (nước)9 nét
live, exist, survive; livelyCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Có sự sống
- Có sự sống, sinh tồnliving
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Cuộc đời thật đẹp
- !Đối mặt sự sống với một nụ cười!
- ,。Không bao giờ trễ quá để học hỏi.