viva
A1giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbiba/nguồn
Dạng gốc:vivoCòn sống, sống
Nghĩa chính
- sống, còn sốngtính từA1alive, living (feminine)
- vạn tuếthán từA2cheering exclamation meaning “long live”.
- sốngverb formA2to live; used in subjunctive clauses or as a command.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en carne viva | Lở loét, da non | |
| la viva imagen de | Bản sao hoàn hảo của | |
| viva voz | Tiếng nói trực tiếp | |
| viva imagendanh từ | danh từ | Hình ảnh, sự nhân cách hóa (sự phản ánh trực quan của cái gì đó) |
| viva la libertad | Vạn tuế tự do | |
| de viva voztrạng từ | trạng từ | Lớn tiếng |
| viva la revolución | Cách mạng muôn năm | |
| viva estampadanh từ | danh từ | Nhổ hình ảnh; bản sao cacbon |
Họ từ (word family)
cùng gốc vivoVí dụ
- .Bác sĩ đã chuyển bệnh nhân còn sống đến nhà xác.
- .Chừng nào tôi còn sống, không ai được bước qua cánh cửa này.
- .Cô ấy đã đối xử rất tốt với dì tôi khi dì còn sống.
Xuất hiện ở từ khác
- yeahTiếng Anhtương đương