viva imagen
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh, sự nhân cách hóa (sự phản ánh trực quan của cái gì đó)danh từpicture, personification (visual reflection of something)
- Nhổ hình ảnhdanh từspitting image
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viva imagenDạng gốc (base form)
- vivas imágenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la viva imagen de | Bản sao hoàn hảo của |
Xuất hiện ở từ khác
- vivakết hợphình ảnh sống
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa