Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spitting image
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɪ
m
ɪ
dʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bản sao giống hệt
danh từ
The exact likeness (of someone); a speaking or living image.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spitting image
Dạng gốc
(base form)
spitting image
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
swear
my
grandson
is
the
spitting
image
of
my
Jeffrey
when
he
was
a
baby
.
They
are
the
spitting
image
of
one
another
.
He
is
the
spitting
image
of
his
father
.
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
viva imagen
giống cái
Nhổ hình ảnh
viva estampa
giống cái
Nhổ hình ảnh; bản sao cacbon
AI
1
Bản sao giống hệt
1
Bản sao giống hệt
1
Bản sao giống hệt