Nghĩa chính
- Phòng kháchdanh từđếm được (countable)A room in a private house used for general social and leisure activities.
- Không gian sinh tồndanh từkhông đếm được (uncountable)Land intended for settlers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- living roomDạng gốc (base form)
- living roomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| living room groupdanh từ | danh từ | Cuộc họp nhóm nhỏ tại nhà riêng |
| pope's living roomdanh từ | danh từ | Bên trong một ống (tức là sóng tạo ra một ống) |
| living-roomytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của một phòng khách |
| living-dining roomdanh từ | danh từ | Căn phòng được sử dụng làm cả phòng khách và phòng ăn |
| living-roomfuldanh từ | danh từ | Đủ để lấp đầy một phòng khách |
Ví dụ
- ‘’ — — .Nhưng trong hành trình tìm kiếm 'lebensraum' — nỗ lực giành không gian sinh tồn cho người Đức của Đức Quốc xã — cái giá cuối cùng ông phải trả là nhận ra người Nga kiên cường hơn nhiều so với hình dung của mình.
- .Cái ti vi được đặt ở phòng khách.
- .Có một chiếc ghế sofa lớn trong phòng khách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng khách
Không gian sinh tồn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung