zitkamer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sitting roomdanh từSynonym of sitting room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zitkamerDạng gốc (base form)
- zitkamersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaanssitkamer
- từ tiếng Hà Lanzitkamer