Dịch

zitkamer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sitting roomdanh từSynonym of sitting room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zitkamerDạng gốc (base form)
  2. zitkamersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaanssitkamer
  2. từ tiếng Hà Lanzitkamer

AI