Dịch

foreroom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một căn phòng như vậy đóng vai trò là lối vào, khu vực tiếp tân ban đầu hoặc phòng chờdanh từSuch a room that serves as an entryway, initial reception area, or waiting room.
  2. Phòng khách hoặc phòng tương tự ở vị trí đó được sử dụng để tiếp đãi khách hoặc cho những dịp đặc biệtdanh từA living room or similar room in such position that is used for entertaining guests or for special occasions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foreroomDạng gốc (base form)
  2. foreroomsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiforeroum

Ví dụ

  • .
  • . .

AI