Nghĩa chính
- Phòng dẫn vào một phòng khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn; phòng chờdanh từA room before, or forming an entrance to, another; a waiting room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anteroomDạng gốc (base form)
- anteroomsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- fiction’s . , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa