Dịch

anteroom

danh từ (noun)
US/ˈæn.ti.ɹʊm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng dẫn vào một phòng khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn; phòng chờdanh từA room before, or forming an entrance to, another; a waiting room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anteroomDạng gốc (base form)
  2. anteroomsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • fiction’s . , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ante-room

  1. dịch sát từ tiếng Phápantichambre
  2. dịch sát từ tiếng Ýanticamera

AI