room
A1danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- phòng, căn phòng, phòng ngủdanh từA1đếm được (countable)A separate part inside a building with its own walls, floor, and ceiling.
- chỗ, khoảng trống, chỗ trốngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Empty space that is available or needed for a purpose.
- dư địa, phạm vi, cơ hộidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Opportunity, scope, or possibility for something to happen or change.
- cả phòng, mọi người trong phòngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The people present together in a particular room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the/sb's roomtrong phòng của aiThey were in the next room and we could hear every word they said.Họ ở trong phòng bên cạnh và chúng tôi nghe thấy từng lời họ nói.
- room for sb/sthchỗ cho ai/cái gìIs there enough room for me in the car?Có đủ chỗ cho tôi trong xe không?
- room to do sthchỗ để làm gìThe club was so packed there was hardly room to move.Câu lạc bộ đông đúc đến mức hầu như không còn chỗ để di chuyển.
- room for sb to do sthchỗ cho ai làm gìI left room for Zac to sit beside me.Tôi để chỗ cho Zac ngồi bên cạnh tôi.
- room for sthchỗ cho cái gìHe had to be certain. There could be no room for doubt.Anh ấy phải chắc chắn. Không thể có chỗ cho sự nghi ngờ.
- room (with sb)thuê phòng ở (với ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Trạng từ (adverb) 2
Tính từ (adjective) 1
Khoảng cách sườn tàu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A space between the timbers of a ship's frame.
Ví dụ
- .Cô ấy đã đặt phòng.
- , " ", .Anh ấy giải thích rằng họ có đủ chỗ để đứng và nằm, chỉ cho thấy cái ca nhỏ để đánh răng và nơi họ cầu nguyện.
- .Anh ấy rất giỏi nắm bắt tâm lý người trong phòng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc roomNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiroum“room, space”
- từ tiếng Anh cổrūm“room, space”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rūm“room”
Cùng gốc (doublet)Raum
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiroum
- từ tiếng Anh cổrūm“roomy, spacious, ample, extensive, large, open, unencumbered, unoccupied, temporal, long, extended, great, liberal, unrestricted, unfettered, clear, loose, free from conditions, free from occupation, not restrained within due limits, lax, far-reaching, abundant, noble, august”
- từ tiếng German nguyên thủy*rūmaz“roomy, spacious”
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạirome
- từ tiếng Anh cổrūme“widely, spaciously, roomily, far and wide, so as to extend over a wide space, liberally, extensively, amply, abundantly, in a high degree, without restriction or encumbrance, without the pressure of care, light-heartedly, without obstruction, plainly, clearly, in detail”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- placedễ nhầmChỉ căn phòng hoặc không gian đủ để làm gì đó (ví dụ: make room), không dùng để chỉ địa điểm như 'place'.
- spacedễ nhầm, đồng nghĩaphòng trong nhà, thường có tường và mái che, không dùng để chỉ khoảng cách trống trong văn bản hoặc thời gian.
- cuartoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- espacioTiếng Tây Ban Nhatương đương
- habitaciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- sitioTiếng Tây Ban Nhatương đương