Dịch

dining room

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng ăndanh từA room, in a home or hotel, where meals are eaten.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dining roomDạng gốc (base form)
  2. dining roomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

living-dining roomdanh từCăn phòng được sử dụng làm cả phòng khách và phòng ăn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Con chó không được phép vào phòng ăn.
  • ?Phòng ăn ở đâu?
  • ?Phòng ăn ở đâu?

AI