Nghĩa chính
- Phòng ăndanh từA room, in a home or hotel, where meals are eaten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dining roomDạng gốc (base form)
- dining roomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| living-dining roomdanh từ | danh từ | Căn phòng được sử dụng làm cả phòng khách và phòng ăn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con chó không được phép vào phòng ăn.
- ?Phòng ăn ở đâu?
- ?Phòng ăn ở đâu?