Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dinner room
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
n
ə
ˈɹ
ʊ
m
/
US
/ˈ
d
ɪ
n
ɚ ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dining room
danh từ
Synonym of dining room.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinner room
Dạng gốc
(base form)
dinner room
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dining room
Ví dụ
Ziri
left
a
letter
to
his
parents
on
the
dinner
room
table
.
AI
1
Đồng nghĩa với dining room
1
Đồng nghĩa với dining room
1
Đồng nghĩa với dining room