Dịch

sitio

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈsitjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. chỗ, nơi, địa điểmdanh từA1a particular place, location, or available space
  2. trang web, websitedanh từA2a website on the internet
  3. sự bao vây, sự vây hãmdanh từB2a military operation in which an army surrounds a place to capture it

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sitioDạng gốc (base form)
  2. sitiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en su sitioĐúng vị trí
estado de sitioTình trạng thiết quân luật
hacer sitioNhường chỗ
poner a alguien en su sitioChỉnh đốn ai đó
sitio webdanh từTrang web, website
dejar en el sitiođộng từGiết; đánh chết
poner sitiođộng từBao vây
levantar el sitiođộng từNâng cao khả năng nắm bắt

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Bến taxi
  1. Bến taxi, bãi đỗ taxitaxi stand

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bao vây
Trang trại
Khu đất trống

Họ từ (word family)

cùng gốc sitio

Ví dụ

  • Đường không có chỗ đậu xe
  • , .Nhường chỗ cho tôi với, tôi cũng muốn ngồi.
  • .Ở một nơi khô cằn như vậy thì dương xỉ không mọc được.

AI