Dịch

asedio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsedjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bao vâydanh từsiege

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asedioDạng gốc (base form)
  2. asediosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arma de asediodanh từVũ khí công thành

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bao vây

AI