Dịch

环

環
HSK3
huán

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Vòng, khoenring
  2. Vành, đai, vònghoop
  3. Vòng, thòng lọngloop
  4. Mắt xích, khâu(chain) link

Chữ và bộ thủ (character, radical)

环
huán
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)8 nét
jade ring or bracelet; ring

Cụm từ (phrase)

光环Hào quang
循环Tuần hoàn, luân chuyển
环节Mắt xích, khâu
耳环Hoa tai, khuyên tai
连环Liên hoàn
环境Môi trường, hoàn cảnh
环保Bảo vệ môi trường
环境污染Ô nhiễm môi trường

5 nghĩa khác

Nghĩa 5
Điểm vòng
  1. classifier for scores in archery etc

Ví dụ

  • 。Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.
  • 。Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
  • 。Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.

AI