Nghĩa chính
Thêm 48 nghĩa- nhẫn, vòngdanh từA2A circular piece of metal worn on a finger as jewelry.
- gọi điện, đánh máyđộng từA2ngoại động từ (transitive)To telephone someone.
- tiếng chuông, âm thanhdanh từB1A resonant sound produced by a bell or similar object.
- đấu trường, vòng đấudanh từB1A circular arena for sports or performances, e.g., a boxing ring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ringNguyên thể (infinitive)
- ringsSố nhiều (plural)
- rang (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- ringedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rung (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ringingPhân từ I (present participle)
- ringie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Quá khứ, phân từ II và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ring sb/sth (with sth)bao quanh ai/cái gì (bằng cái gì)
- ring sthđeo nhẫn cho cái gì
- ring sb/sth upgọi điện cho ai/cái gìI'll ring you up later.Tớ sẽ gọi điện cho cậu sau.
- ring sb/sthgọi điện cho ai/cái gìWhen is the best time to ring New York?Khi nào là thời điểm tốt nhất để gọi điện cho New York?
- ring (up)gọi điệnDavid rang up while you were out.David đã gọi điện trong khi bạn đi vắng.
- ring for sthgọi cái gìCould you ring for a cab?Bạn có thể gọi taxi được không?
Cụm động từ (phrasal verb)
- ringinGọi điện đến
- ringoffNgắt kết nối khi kết thúc cuộc gọi điện thoại
- ringbackTrả lại một cuộc gọi điện thoại
- ringoutVang lên rõ ràng
- ringupGọi điện thoại; gọi điện thoại cho ai đó
- ringaroundGọi cho một số người qua điện thoại, thường là một nhóm bạn bè, để sắp xếp một việc gì đó
- ringroundGọi cho một số người qua điện thoại, thường là một nhóm bạn bè, để sắp xếp một việc gì đó
- ringthroughGọi điện thoại cho ai đó, đặc biệt là từ cùng tòa nhà
48 nghĩa khác
Danh từ (noun) 32
Động từ (verb) 16
Vòng người
- Vòng người, nhóm hình trònA circular group of people or objects.
Xuất hiện ở từ khác
- bandđồng nghĩa, dễ nhầmTừ chung cho nhẫn và các vật hình vòng.
- calldễ nhầm, đồng nghĩaCũng có nghĩa là gọi điện nhưng phổ biến trong tiếng Anh-Anh và mang tính thân mật hơn.
- linkđồng nghĩaChỉ vòng vật lý, không dùng cho người trong hệ thống.
- phoneđồng nghĩaphổ biến trong tiếng Anh Anh
- soundđồng nghĩaDùng cho chuông, điện thoại hoặc báo động.
- 轮Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc ringNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiryngen
- từ tiếng Anh cổhrinġan“to ring”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hringijan
danh từ
- từ tiếng ĐứcZahlring“ring of numbers”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh trai của anh ấy đã tặng anh ấy một chiếc nhẫn nhân dịp đính hôn.
- .Tiếng búa đập đe vang lừng không gian.
- , , , / .Hỡi ôi, hãy đặt tôi vào đấu trường đầy cát bụi, nơi những người điều khiển chiến xa trẻ tuổi tranh đoạt vinh quang.