Dịch

rng

danh từ (noun)
/ɹʌŋ/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc đại số thỏa mãn các tính chất giống như một vành, ngoại trừ phép nhân không nhất thiết phải có phần tử nhận dạngdanh từAn algebraic structure satisfying the same properties as a ring, except that multiplication need not have an identity element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rngDạng gốc (base form)
  2. rngsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

RNG godsdanh từNhóm tượng hình các vị thần cai quản RNG (“tính ngẫu nhiên; cơ hội, may mắn”) trong trò chơi

AI