Nghĩa chính
- Trả lại một cuộc gọi điện thoạiđộng từTo return a phone call.
- Thực hiện một cuộc gọi điện thoại khác cho cùng một ngườiđộng từTo make another phone call to the same person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ring backNguyên thể (infinitive)
- rings backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rang back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- rung back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ringing backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- . .
- .
- ?