Nghĩa chính
- Nghe có vẻ đúngđộng từTo seem to be correct, or plausible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ring trueNguyên thể (infinitive)
- rings trueNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rang true (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- rung true (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ringing truePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- ringkết hợpcó vẻ đúng
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .. Witomski's .
- .
- suspect's .