Dịch

ring hollow

động từ (verb)
UK/ˈɹɪŋ ˈhɒləʊ/US/ˈɹɪŋ ˈhɑloʊ/

Nghĩa chính

  1. Có vẻ như sai hoặc không thể tin được; nên thiếu thuyết phụcđộng từTo seem to be false or implausible; to be unconvincing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ring hollowNguyên thể (infinitive)
  2. rings hollowNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rang hollow (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. rung hollow (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. ringing hollowPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , . .

AI