Nghĩa chính
- Có vẻ như sai hoặc không thể tin được; nên thiếu thuyết phụcđộng từTo seem to be false or implausible; to be unconvincing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ring hollowNguyên thể (infinitive)
- rings hollowNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rang hollow (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- rung hollow (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ringing hollowPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , , .
- , , . .