Dịch

ring false

động từ (verb)
UK/ˈɹɪŋ ˈfɔːls/US/ˈɹɪŋ ˈfɔls/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Có vẻ như không chính xác, hoặc không hợp lýđộng từTo seem to be incorrect, or implausible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ring falseNguyên thể (infinitive)
  2. rings falseNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rang false (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. rung false (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. ringing falsePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , . : ; ; ; .

AI