Dịch

ringside

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở ringside (danh từ)tính từkhông so sánh (not comparable)Beside the ring, especially a boxing ring.
  2. Khu vực bên cạnh một chiếc nhẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area beside a ring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringsideDạng gốc (base form)
  2. ringsidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ringside seatdanh từChỗ ngồi ở hàng ghế đầu trong một trận đấu quyền anh hoặc đấu vật

Họ từ (word family)

cùng gốc ringside

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI