ringside
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở ringside (danh từ)tính từkhông so sánh (not comparable)Beside the ring, especially a boxing ring.
- Khu vực bên cạnh một chiếc nhẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area beside a ring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringsideDạng gốc (base form)
- ringsidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ringside seatdanh từ | danh từ | Chỗ ngồi ở hàng ghế đầu trong một trận đấu quyền anh hoặc đấu vật |
Họ từ (word family)
cùng gốc ringsideVí dụ
- .