Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ringsider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngồi ở ghế cạnh
danh từ
A person occupying a ringside seat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ringsider
Dạng gốc
(base form)
ringsider
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ringside
+
-er
AI
1
Người ngồi ở ghế cạnh
1
Người ngồi ở ghế cạnh
1
Người ngồi ở ghế cạnh