Nghĩa chính
- Kẻ cầm đầu, người đứng đầudanh từA leader of a group of people, especially an unofficial group.
- Kẻ cầm đầu, kẻ chủ mưudanh từA person who starts and leads a disturbance (such as a riot), a conspiracy, or a criminal gang.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringleaderDạng gốc (base form)
- ringleadersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ cầm đầu đường dây buôn lậu.
- .Sami là kẻ cầm đầu.
- .Sami là kẻ cầm đầu.