Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngắt kết nối khi kết thúc cuộc gọi điện thoạiđộng từnội động từ (intransitive)To disconnect at the end of a phone call.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ring offNguyên thể (infinitive)
- rings offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rang off (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- rung off (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ringing offPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring off the hookđộng từ | động từ | Của một chiếc điện thoại, đổ chuông liên tục hoặc quá mức |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tắt tiếng
- Tắt tiếng; biến đi; câm miệngBuzz off; go away; shut up.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- "[…] Crookman's . , , ." . ", ," .
- .