Dịch

ring off

động từ (verb)
UK/ˌɹɪŋ ˈɒf/US/ˌɹɪŋ ˈɔf/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngắt kết nối khi kết thúc cuộc gọi điện thoạiđộng từnội động từ (intransitive)To disconnect at the end of a phone call.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ring offNguyên thể (infinitive)
  2. rings offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rang off (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. rung off (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. ringing offPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ring off the hookđộng từCủa một chiếc điện thoại, đổ chuông liên tục hoặc quá mức

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tắt tiếng
  1. Tắt tiếng; biến đi; câm miệngBuzz off; go away; shut up.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • "[…] Crookman's . , , ." . ", ," .
  • .

AI