Dịch

ring through

động từ (verb)
UK/ˌɹɪŋ ˈθɹuː/US/ˌɹɪŋ ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Gọi điện thoại cho ai đó, đặc biệt là từ cùng tòa nhàđộng từto make a telephone call to someone, especially from the same building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ring throughNguyên thể (infinitive)
  2. rings throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rang through (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. rung through (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. ringing throughPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

AI