Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- loạt, chuỗi, danh mụcdanh từA2A variety of different things or people of the same general type.
- phạm vi, khoảng, mứcdanh từB1The limits between which amounts, ages, or prices can vary.
- tầm, tầm bắn, khoảng cáchdanh từB1The maximum distance that can be covered, reached, or seen.
- dãy núi, rặng núidanh từA2A line or group of mountains or hills.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- range of sthloại cái gìThe hotel offers a wide range of facilities.Khách sạn cung cấp nhiều loại tiện nghi.
- across a rangetrong nhiều loạiEmployees across a range of occupations were surveyed.Nhân viên trong nhiều loại nghề nghiệp đã được khảo sát.
- over a rangetrong nhiều vấn đềWe have reached agreement over a range of issues.Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận trong nhiều vấn đề.
- range (of sth)dòng (cái gì)
- in a rangetrong khoảngMost of the students are in the 17–20 age range.Hầu hết học sinh trong khoảng độ tuổi 17–20.
- in the range of sthtrong khoảng cái gìThere will be an increase in the range of 0 to 3 per cent.Sẽ có mức tăng trong khoảng từ 0 đến 3 phần trăm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| age range | Độ tuổi, nhóm tuổi | |
| in range | Trong tầm, trong cự ly | |
| mountain rangedanh từ | danh từ | Dãy núi |
| out of rangetính từ | tính từ | Ngoài tầm với, ngoài cự ly |
| price rangedanh từ | danh từ | Khoảng giá, tầm giá |
| wide range | Nhiều loại, diện rộng | |
| at close range | Ở cự ly gần | |
| product rangedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với product base |
27 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 14
Bếp lò
- Bếp lò, bếp nấu lớnA fireplace; a fire or other cooking apparatus; now specifically, a large cooking stove with many burners (hotplates).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rangeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirengen
- từ tiếng Pháp cổrengier“to range, to rank, to order”
- từ tiếng Frank*hring
Cùng gốc (doublet)ring
Ví dụ
- .Chúng tôi bán nhiều loại xe hơi khác nhau.
- .Mức giá đó không thuộc khoảng giá của tôi.
- .Chúng tôi có thể nhìn thấy con tàu ở khoảng cách năm dặm.
Xuất hiện ở từ khác
- choiceđồng nghĩaphạm vi, sự đa dạng của các loại
- lineđồng nghĩaTập hợp nhiều loại sản phẩm đa dạng.
- reachđồng nghĩanhấn mạnh khoảng cách hoặc phạm vi có thể với tới.
- scaleđồng nghĩacũng chỉ khoảng giá trị, nhưng thường dùng cho dữ liệu liên tục
- selectionđồng nghĩachỉ tập hợp các mặt hàng phong phú và đa dạng
- selecciónTiếng Tây Ban Nhatương đương