autonomía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autonoˈmia/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tự chủ, quyền tự chủdanh từautonomy
- Tầm hoạt động, cự ly hành trìnhdanh từrange (distance a vehicle (car, bike, lorry, aircraft) can travel without refueling)
- Thời lượng pindanh từbattery life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autonomíaDạng gốc (base form)
- autonomíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autonomía de la voluntad | Quyền tự chủ đạo đức | |
| autonomía financiera | Chưa có nghĩa | |
| autonomía universitaria | Chưa có nghĩa | |
| ganar autonomía | Chưa có nghĩa | |
| tener autonomía | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Các quan nhiếp chính thường phải tuân lệnh và hầu như không bao giờ có quyền tự chủ cai trị.
- .Chiếc xe lăn mang lại cho Tomasa sự tự chủ tối thiểu mà cô ấy cần.
- .Mọi người sẽ tự chủ hơn nếu họ có việc làm.
Họ từ (word family)
cùng gốc autonomíaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- agencyTiếng Anhtương đương
- independenciađồng nghĩanhấn mạnh khả năng tự quyết định
- libertadđồng nghĩaNhấn mạnh quyền tự chủ, tự quản lý công việc của bản thân hoặc tổ chức.