Dịch

autonomía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autonoˈmia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tự chủ, quyền tự chủdanh từautonomy
  2. Tầm hoạt động, cự ly hành trìnhdanh từrange (distance a vehicle (car, bike, lorry, aircraft) can travel without refueling)
  3. Thời lượng pindanh từbattery life

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autonomíaDạng gốc (base form)
  2. autonomíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

autonomía de la voluntadQuyền tự chủ đạo đức
autonomía financieraChưa có nghĩa
autonomía universitariaChưa có nghĩa
ganar autonomíaChưa có nghĩa
tener autonomíaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Các quan nhiếp chính thường phải tuân lệnh và hầu như không bao giờ có quyền tự chủ cai trị.
  • .Chiếc xe lăn mang lại cho Tomasa sự tự chủ tối thiểu mà cô ấy cần.
  • .Mọi người sẽ tự chủ hơn nếu họ có việc làm.

Họ từ (word family)

cùng gốc autonomía

AI