independencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/indepenˈdenθja/nguồn
Nghĩa chính
- độc lậpdanh từB1the state of being free from control or influence of others
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- independenciaDạng gốc (base form)
- independenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| declarar la independencia | Tuyên bố độc lập | |
| guerra de la independencia | Chiến tranh giành độc lập | |
| lograr la independencia | Giành độc lập | |
| independencia linealdanh từ | danh từ | Độc lập tuyến tính |
| día de la independencia | Chưa có nghĩa | |
| independencia económica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- libertadđồng nghĩaNhấn mạnh sự độc lập, không bị phụ thuộc vào thực thể hay quốc gia khác.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn nghĩ gì về nền độc lập của Catalonia?
- .Nga không công nhận nền độc lập của Kosovo.
- .Người dân Mỹ đã chiến đấu giành độc lập.