independiente
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/indepenˈdjente/nguồn
Nghĩa chính
- độc lậptính từB1not belonging to another state; self‑governing.
- tự lập, tự chủtính từB1self‑reliant; not relying on others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- independienteDạng gốc (base form)
- independientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de forma independiente | Một cách độc lập | |
| ser independiente de algo | Độc lập với cái gì | |
| vida independiente | Cuộc sống tự lập | |
| tener una vida independiente | Có một cuộc sống độc lập | |
| vivir de forma independiente | Sống độc lập | |
| cine independientedanh từ | danh từ | Phim độc lập, độc lập |
| variable independientedanh từ | danh từ | Biến độc lập |
| cineasta independiente | Nhà làm phim độc lập |
Ví dụ
- .Bà tôi là một người rất tự lập.
- .Họ không muốn thị trấn này được tự trị.
- , .Ngôi nhà nằm biệt lập, bao quanh bởi những khu vườn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độc lập
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc independienteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- aparteđồng nghĩaNhấn mạnh việc không phụ thuộc vào bên khác.
- independenciadễ nhầmtính từ, nghĩa là tự do, không phụ thuộc; không phải danh từ ‘độc lập’
- libređồng nghĩađộc lập, không phụ thuộc vào người khác