Dịch

autónomo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/auˈtonomo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tự trị, tự chủtính từautonomous
  2. Tự do, tự làm chủtính từself-employed, freelance
  3. Người làm nghề tự do, người tự doanhdanh từfreelancer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autónomoDạng gốc (base form)
  2. autónomasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autónomosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autónomaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

generador autónomoMáy phát tự hành
trabajador autónomoLao động tự do
robot autónomoChưa có nghĩa
sistema autónomoChưa có nghĩa
trabajar como autónomoChưa có nghĩa
vehículo autónomoChưa có nghĩa
comunidad autónomaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cô ấy là nhân viên tự doanh.
  • .Đây là một máy tự chủ.
  • .Họ không quá tự chủ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tự trị

Họ từ (word family)

cùng gốc autónomo

AI