Dịch

autonómico

B2tính từ (adjective)
/autoˈnomiko/

Nghĩa chính

  1. Tự trịtính từautonomous
  2. Khu vực (của, hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị)tính từregional (of, or relating to autonomous community)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autonómicoDạng gốc (base form)
  2. autonómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autonómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autonómicaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .
  • .

AI