autonómico
B2tính từ (adjective)
/autoˈnomiko/
Nghĩa chính
- Tự trịtính từautonomous
- Khu vực (của, hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị)tính từregional (of, or relating to autonomous community)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autonómicoDạng gốc (base form)
- autonómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autonómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autonómicaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh