de forma independiente
Nghĩa chính
- Một cách độc lập
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivir de forma independiente | Sống độc lập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- independientekết hợpmột cách độc lập
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivir de forma independiente | Sống độc lập |