Nghĩa chính
- Một cách độc lậptrạng từIn an independent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- independentlyDạng gốc (base form)
- more independentlySo sánh hơn (comparative)
- most independentlySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- independently (of sb/sth)độc lập (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act independently | Hành động độc lập | |
| independently wealthytính từ | tính từ | Giàu có tự thân |
| operate independently | Hoạt động độc lập | |
| think independently | Suy nghĩ độc lập | |
| work independently | Làm việc độc lập | |
| independently verify | Kiểm chứng độc lập |
Họ từ (word family)
cùng gốc independentlyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cả hai đội đều độc lập tìm ra câu trả lời.
- .Anh ấy giàu có mà không cần phụ thuộc ai.
- ?Bạn có thể làm việc độc lập không?
Xuất hiện ở từ khác
- aparteTiếng Tây Ban Nhatương đương