Dịch

battery life

danh từ (noun)
US/ˈbæt.əɹi ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Thời lượng pindanh từThe time that a battery lasts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. battery lifeDạng gốc (base form)
  2. battery lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI