Nghĩa chính
- Thời lượng pindanh từThe time that a battery lasts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- battery lifeDạng gốc (base form)
- battery lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .