Dịch

rango

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈranɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thứ hạngdanh từrank
  2. Địa vị, uy tíndanh từstatus, prestige
  3. Phạm vi (chênh lệch giữa quan sát lớn nhất và nhỏ nhất)danh từrange (difference between largest and smallest observation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rangoDạng gốc (base form)
  2. rangosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2023, -1% 4% 2022.

AI