rango
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈranɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Thứ hạngdanh từrank
- Địa vị, uy tíndanh từstatus, prestige
- Phạm vi (chênh lệch giữa quan sát lớn nhất và nhỏ nhất)danh từrange (difference between largest and smallest observation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rangoDạng gốc (base form)
- rangosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 2023, -1% 4% 2022.