product range
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với product basedanh từSynonym of product base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- product rangeDạng gốc (base form)
- product rangesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- rangekết hợpdòng sản phẩm